三寶殿 sān bǎo diàn · tam bảo điện Hán Việt: tam bảo điện · Pinyin: sān bǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寶 (bảo) + 殿 (điện)Pinyinsān bǎo diànHán Việttam bảo điệnCấu tạo三 + 寶 + 殿 · tam + bảo + điện nghĩa thành phần: tam + bảo + điện Nghĩa EngCihui 三寶殿 ānbǎodiàn p.w. main hall in a Buddhist temple M:⁴zuò