三寸丁 tam thốn đinh Hán Việt: tam thốn đinh Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 丁 (đinh)Hán Việttam thốn đinhCấu tạo三 + 寸 + 丁 · tam + thốn + đinh nghĩa thành phần: tam + thốn + đinh Nghĩa EngCihui 三寸丁 āncùndīng n. very small person