三寸咽 sān cùn yàn · tam thốn yết Hán Việt: tam thốn yết · Pinyin: sān cùn yàn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 咽 (yết)Pinyinsān cùn yànHán Việttam thốn yếtCấu tạo三 + 寸 + 咽 · tam + thốn + yết nghĩa thành phần: tam + thốn + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咽喉。俗谚有"三寸咽喉深似海"之谓。Tân Hoa Tự Điển 1.咽喉。俗谚有"三寸咽喉深似海"之谓。