三寸弓 sān cùn gōng · tam thốn cung Hán Việt: tam thốn cung · Pinyin: sān cùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 弓 (cung)Pinyinsān cùn gōngHán Việttam thốn cungCấu tạo三 + 寸 + 弓 · tam + thốn + cung nghĩa thành phần: tam + thốn + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弓鞋。旧时缠足女子所穿。Tân Hoa Tự Điển 1.指弓鞋。旧时缠足女子所穿。