三寸管 sān cùn guǎn · tam thốn quản Hán Việt: tam thốn quản · Pinyin: sān cùn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 管 (quản)Pinyinsān cùn guǎnHán Việttam thốn quảnCấu tạo三 + 寸 + 管 · tam + thốn + quản nghĩa thành phần: tam + thốn + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.指毛笔。