三寸黃甘 sān cùn huáng gān · tam thốn hoàng cam Hán Việt: tam thốn hoàng cam · Pinyin: sān cùn huáng gān Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 寸 (thốn) + 黃 (hoàng) + 甘 (cam)Pinyinsān cùn huáng gānHán Việttam thốn hoàng camCấu tạo三 + 寸 + 黃 + 甘 · tam + thốn + hoàng + cam nghĩa thành phần: tam + thốn + hoàng + cam