三尺剑 tam xích kiếm Hán Việt: tam xích kiếm Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 剑 (kiếm)Hán Việttam xích kiếmCấu tạo三 + 尺 + 剑 · tam + xích + kiếm nghĩa thành phần: tam + xích + kiếm