三尺土 sān chǐ tǔ · tam xích thổ Hán Việt: tam xích thổ · Pinyin: sān chǐ tǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 土 (thổ)Pinyinsān chǐ tǔHán Việttam xích thổCấu tạo三 + 尺 + 土 · tam + xích + thổ nghĩa thành phần: tam + xích + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.指坟墓。