三尺布 sān chǐ bù · tam xích bố Hán Việt: tam xích bố · Pinyin: sān chǐ bù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 布 (bố)Pinyinsān chǐ bùHán Việttam xích bốCấu tạo三 + 尺 + 布 · tam + xích + bố nghĩa thành phần: tam + xích + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒旗。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒旗。