三尺水 tam xích thủy Hán Việt: tam xích thủy Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 水 (thủy)Hán Việttam xích thủyCấu tạo三 + 尺 + 水 · tam + xích + thủy nghĩa thành phần: tam + xích + thủy