三尺男 sān chǐ nán · tam xích nam Hán Việt: tam xích nam · Pinyin: sān chǐ nán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 男 (nam)Pinyinsān chǐ nánHán Việttam xích namCấu tạo三 + 尺 + 男 · tam + xích + nam nghĩa thành phần: tam + xích + nam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指童仆。Tân Hoa Tự Điển 1.指童仆。