三尺門裏

sān chǐ mén lǐ tam xích môn lí

Hán Việt: tam xích môn lí · Pinyin: sān chǐ mén lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (xích) + (môn) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东北方言,指家庭之内的事。