三尺雪 sān chǐ xuě · tam xích tuyết Hán Việt: tam xích tuyết · Pinyin: sān chǐ xuě Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尺 (xích) + 雪 (tuyết)Pinyinsān chǐ xuěHán Việttam xích tuyếtCấu tạo三 + 尺 + 雪 · tam + xích + tuyết nghĩa thành phần: tam + xích + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻剑。Tân Hoa Tự Điển 1.喻剑。