三尾鱼 tam vĩ ngư Hán Việt: tam vĩ ngư Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 尾 (vĩ) + 魚 (ngư)Hán Việttam vĩ ngưTừ loạidanhCấu tạo三 + 尾 + 魚 · tam + vĩ + ngư nghĩa thành phần: tam + vĩ + ngư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cá đối ba đuôiMainlandKaggle Zh-Vi tripletailEngCihui tripletail Từ liên quan Gần nghĩa三尾鯉魚