三層板 tam tằng bản Hán Việt: tam tằng bản Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 層 (tằng) + 板 (bản)Hán Việttam tằng bảnCấu tạo三 + 層 + 板 · tam + tằng + bản nghĩa thành phần: tam + tằng + bản Nghĩa EngCihui 三層板 āncéngbǎn n. three-ply board M:²kuài