三層蛋糕 sān céng dàn gāo · tam tằng đản cao Hán Việt: tam tằng đản cao · Pinyin: sān céng dàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 層 (tằng) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinsān céng dàn gāoHán Việttam tằng đản caoCấu tạo三 + 層 + 蛋 + 糕 · tam + tằng + đản + cao nghĩa thành phần: tam + tằng + đản + cao