三山骨 sān shān gǔ · tam san cốt Hán Việt: tam san cốt · Pinyin: sān shān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 山 (san) + 骨 (cốt)Pinyinsān shān gǔHán Việttam san cốtCấu tạo三 + 山 + 骨 · tam + san + cốt nghĩa thành phần: tam + san + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指驴马后背近股处的骨骼。Tân Hoa Tự Điển 1.指驴马后背近股处的骨骼。