三岔路
tam xóa lộ
Hán Việt: tam xóa lộ · Pinyin: sān chà lù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一條路分岔為三個不同方向的去處。如:「前方是三岔路口,請看清路標再走,免得迷路了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"三叉路"。
Eng
- Cihui 三岔路 ānchàlù n. junction of three roads; forked roads