三已心 sān yǐ xīn · tam dĩ tâm Hán Việt: tam dĩ tâm · Pinyin: sān yǐ xīn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 已 (dĩ) + 心 (tâm)Pinyinsān yǐ xīnHán Việttam dĩ tâmCấu tạo三 + 已 + 心 · tam + dĩ + tâm nghĩa thành phần: tam + dĩ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不以一再罢官为意的情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.不以一再罢官为意的情怀。