三師七僧 sān shī qī sēng · tam sư thất tăng Hán Việt: tam sư thất tăng · Pinyin: sān shī qī sēng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 師 (sư) + 七 (thất) + 僧 (tăng)Pinyinsān shī qī sēngHán Việttam sư thất tăngCấu tạo三 + 師 + 七 + 僧 · tam + sư + thất + tăng nghĩa thành phần: tam + sư + thất + tăng