三年喪

sān nián sàng tam niên tang

Hán Việt: tam niên tang · Pinyin: sān nián sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (niên) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代丧服中最重的一种。臣为君﹑子为父﹑妻为夫等要服丧三年。为封建社会的基本丧制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧服中最重的一种。臣为君﹑子为父﹑妻为夫等要服丧三年。为封建社会的基本丧制。