三年碧

sān nián bìtam niên bích

Hán Việt: tam niên bích · Pinyin: sān nián bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"三年化碧"。

Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 碧 (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三年化碧"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三年忌 · 三年五载 · 三年 · 三年级的 · 三年生植物 · 三年级学生 · 三年丧 · 三年喪