三徙教 sān xǐ jiào · tam tỉ giáo Hán Việt: tam tỉ giáo · Pinyin: sān xǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 徙 (tỉ) + 教 (giáo)Pinyinsān xǐ jiàoHán Việttam tỉ giáoCấu tạo三 + 徙 + 教 · tam + tỉ + giáo nghĩa thành phần: tam + tỉ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指孟母为教育孟子而三迁之事。Tân Hoa Tự Điển 1.指孟母为教育孟子而三迁之事。