三从兄弟 tam tòng huynh đệ Hán Việt: tam tòng huynh đệ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 从 (tòng) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Hán Việttam tòng huynh đệCấu tạo三 + 从 + 兄 + 弟 · tam + tòng + huynh + đệ nghĩa thành phần: tam + tòng + huynh + đệ