三思台 tam tư thai Hán Việt: tam tư thai Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 思 (tư) + 台 (thai)Hán Việttam tư thaiCấu tạo三 + 思 + 台 · tam + tư + thai nghĩa thành phần: tam + tư + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胸膛、心窩。元.無名氏《爭報恩》第三折:「關勝哥大桿刀劈碎天靈蓋,徐寧哥點鋼鎗搠透三思臺。」元.無名氏《看錢奴》第二折:「他他他,則待搯破我三思臺。」