三惡趣

sān è qù tam ác thú

Hán Việt: tam ác thú · Pinyin: sān è qù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (ác) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam ác thú (名數)即三惡道也。☸ tam ác thú (術語)地獄、餓鬼、畜生之三處也。又曰三塗。☸