三戰三走 sān zhàn sān zǒu · tam chiến tam tẩu Hán Việt: tam chiến tam tẩu · Pinyin: sān zhàn sān zǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 戰 (chiến) + 三 (tam) + 走 (tẩu)Pinyinsān zhàn sān zǒuHán Việttam chiến tam tẩuCấu tạo三 + 戰 + 三 + 走 · tam + chiến + tam + tẩu nghĩa thành phần: tam + chiến + tam + tẩu