三手畸形

tam thủ ki hình

Hán Việt: tam thủ ki hình

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 手 (thủ) + 畸 (ki) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tật ba tay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tricheiria

Eng

  • Cihui tricheiria

Từ liên quan

Gần nghĩa

三手病 · 畸形人 · 畸形儿 · 畸形学 · 畸形物 · 畸形的 · 畸形秀 · 畸形发展