三手病

sān shǒu bìngtam thủ bệnh

Hán Việt: tam thủ bệnh · Pinyin: sān shǒu bìng

Tổng quan

chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại (do sử dụng thường xuyên ngón tay cái, cổ tay, v.v.)

Cấu tạo: 三 (tam) + 手 (thủ) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bệnh ba tay
  • Tần suất từ chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại (do sử dụng thường xuyên ngón tay cái, cổ tay, v.v.)

Eng

  • Cihui repetitive strain injury (resulting from frequent use of one's thumb, wrist etc)
  • Tần suất từ repetitive strain injury (resulting from frequent use of one's thumb, wrist etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三手畸形