三把刀 sān bǎ dāo · tam bả đao Hán Việt: tam bả đao · Pinyin: sān bǎ dāo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 把 (bả) + 刀 (đao)Pinyinsān bǎ dāoHán Việttam bả đaoCấu tạo三 + 把 + 刀 · tam + bả + đao nghĩa thành phần: tam + bả + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时南方妇女簪发的首饰。其状似刀,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时南方妇女簪发的首饰。其状似刀,故名。