三折屏風 tam chiết bình phong Hán Việt: tam chiết bình phong Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 折 (chiết) + 屏 (bình) + 風 (phong)Hán Việttam chiết bình phongCấu tạo三 + 折 + 屏 + 風 · tam + chiết + bình + phong nghĩa thành phần: tam + chiết + bình + phong Nghĩa EngCihui 三折屏風 ānzhé píngfēng n. triptych M:¹miàn