三指鷗 tam chỉ âu Hán Việt: tam chỉ âu Tổng quan (động vật học) mòng biển xira Cấu tạo: 三 (tam) + 指 (chỉ) + 鷗 (âu)Hán Việttam chỉ âuCấu tạo三 + 指 + 鷗 · tam + chỉ + âu nghĩa thành phần: tam + chỉ + âu Nghĩa ViệtCihui (động vật học) mòng biển xira