三揖三讓 sān yī sān ràng · tam ấp tam nhượng Hán Việt: tam ấp tam nhượng · Pinyin: sān yī sān ràng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 揖 (ấp) + 三 (tam) + 讓 (nhượng)Pinyinsān yī sān ràngHán Việttam ấp tam nhượngCấu tạo三 + 揖 + 三 + 讓 · tam + ấp + tam + nhượng nghĩa thành phần: tam + ấp + tam + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迎宾之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迎宾之礼。