三摄提

tam nhiếp đề

Hán Việt: tam nhiếp đề

Tổng quan

tam nhiếp đề (名數)攝提具云波羅攝提Prajñapti,譯曰假施設。大品般若經三假品所說,謂受假施設,法假施設,名假施設也。見假條。☸

Cấu tạo: (tam) + (nhiếp) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam nhiếp đề (名數)攝提具云波羅攝提Prajñapti,譯曰假施設。大品般若經三假品所說,謂受假施設,法假施設,名假施設也。見假條。☸