三改兔 sān gǎi tù · tam cải thỏ Hán Việt: tam cải thỏ · Pinyin: sān gǎi tù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 改 (cải) + 兔 (thỏ)Pinyinsān gǎi tùHán Việttam cải thỏCấu tạo三 + 改 + 兔 · tam + cải + thỏ nghĩa thành phần: tam + cải + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓月三度圆缺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓月三度圆缺。