三鬥塵

sān dòu chén tam đấu trần

Hán Việt: tam đấu trần · Pinyin: sān dòu chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đấu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指令人难食之物。三斗,极言其多; 比喻抑郁之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指令人难食之物。三斗,极言其多。 2.比喻抑郁之气。