三鬥蔥

sān dòu cōng tam đấu thông

Hán Việt: tam đấu thông · Pinyin: sān dòu cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đấu) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指令人难食之物。三斗,极言其多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指令人难食之物。三斗,极言其多。