三料匠 sān liào jiàng · tam liêu tượng Hán Việt: tam liêu tượng · Pinyin: sān liào jiàng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 料 (liêu) + 匠 (tượng)Pinyinsān liào jiàngHán Việttam liêu tượngCấu tạo三 + 料 + 匠 · tam + liêu + tượng nghĩa thành phần: tam + liêu + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精通泥水木工的匠人。Tân Hoa Tự Điển 1.精通泥水木工的匠人。