三日熱 tam nhật nhiệt Hán Việt: tam nhật nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 熱 (nhiệt)Hán Việttam nhật nhiệtCấu tạo三 + 日 + 熱 · tam + nhật + nhiệt nghĩa thành phần: tam + nhật + nhiệt Nghĩa EngCihui 三日熱 ānrìrè n. ephemeral fever; three-day sickness