三日热

tam nhật nhiệt

Hán Việt: tam nhật nhiệt

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh ba ngày
  • Biên soạn ephemeral fever; three-day sickness

Eng

  • Cihui 三日熱 ānrìrè n. ephemeral fever; three-day sickness
  • Tần suất từ n. ephemeral fever; three-day sickness

Từ liên quan

Gần nghĩa

三日齋 · 三日 · 三日耳聾 · 三日聋 · 三日聾 · 三日香 · 三日两头 · 三日仆射