三日聾

sān rì lóng tam nhật lung

Hán Việt: tam nhật lung · Pinyin: sān rì lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhật) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三日耳聋"。