三日聋 sān rì lóng·tam nhật lung Hán Việt: tam nhật lung · Pinyin: sān rì lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"三日耳聋"。 Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 聾 (lung)Pinyinsān rì lóngHán Việttam nhật lungCấu tạo三 + 日 + 聾 · tam + nhật + lung nghĩa thành phần: tam + nhật + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"三日耳聋"。 Từ liên quan Gần nghĩa三日齋 · 三日 · 三日耳聾 · 三日热 · 三日聾 · 三日香 · 三日两头 · 三日仆射