三星戶 sān xīng hù · tam tinh hộ Hán Việt: tam tinh hộ · Pinyin: sān xīng hù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 星 (tinh) + 戶 (hộ)Pinyinsān xīng hùHán Việttam tinh hộCấu tạo三 + 星 + 戶 · tam + tinh + hộ nghĩa thành phần: tam + tinh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指福﹑禄﹑寿三星拱照之家。Tân Hoa Tự Điển 1.指福﹑禄﹑寿三星拱照之家。