三星約 sān xīng yuē · tam tinh ước Hán Việt: tam tinh ước · Pinyin: sān xīng yuē Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 星 (tinh) + 約 (ước)Pinyinsān xīng yuēHán Việttam tinh ướcCấu tạo三 + 星 + 約 · tam + tinh + ước nghĩa thành phần: tam + tinh + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言婚约。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言婚约。