三昧声 tam muội thanh Hán Việt: tam muội thanh Tổng quan tam muội thanh (術語)伊等之十二摩多也。見悉曇章條。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 昧 (muội) + 声 (thanh)Hán Việttam muội thanhCấu tạo三 + 昧 + 声 · tam + muội + thanh nghĩa thành phần: tam + muội + thanh Nghĩa ViệtCihui tam muội thanh (術語)伊等之十二摩多也。見悉曇章條。☸