三时业

tam thì nghiệp

Hán Việt: tam thì nghiệp

Tổng quan

tam thời nghiệp (名數)一、順現受業,現生作業而現生受果者。二、順次受業,現生作業而次生受果者。三、順後受業,現生作業而二生已後受果者。☸

Cấu tạo: (tam) + (thì) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam thời nghiệp (名數)一、順現受業,現生作業而現生受果者。二、順次受業,現生作業而次生受果者。三、順後受業,現生作業而二生已後受果者。☸

ja

  • JMdict karmic retribution through the past, present, and future|three types of karma