三智者

sān zhì zhětam trí giả

Hán Việt: tam trí giả · Pinyin: sān zhì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 智 (trí) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba nhà thông thái

Đức

  • Handedict Heilige Drei Könige (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三智五猜 · 三智 · 智者 · 智者不惑 · 智者乐水 · 智者千虑 · 智者善听 · 智者知人