三更

sān gēng tam canh

Hán Việt: tam canh · Pinyin: sān gēng

Tổng quan

canh ba trong năm canh đêm 23:00-01:00 (xưa) | nửa đêm | cũng đọc là

Cấu tạo: (tam) + (canh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canh ba trong năm canh đêm 23:00-01:00 (xưa) | nửa đêm | cũng đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜晚十二時左右。或以為即指子時(夜間十一時至隔日凌晨一時)。參見「五更」條。唐.崔顥〈七夕〉詩:「班姬此夕愁無限,河漢三更看斗牛。」《儒林外史》第五回:「喫到三更時分,嚴監生正在大廳陪著客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指半夜十一时至翌晨一时; 指三更更鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指半夜十一时至翌晨一时。 2.指三更更鼓。

Eng

  • CC-CEDICT third of the five night watch periods 23:00-01:00 (old)|midnight|also pr. [san1 jin1]
  • Cihui third of the five night watch periods 23:00-01:00 (old); midnight; also pr.

ja

  • JMdict third watch of the night (approx. 11pm to 1am)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半夜