三月二 sān yuè èr · tam nguyệt nhị Hán Việt: tam nguyệt nhị · Pinyin: sān yuè èr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 月 (nguyệt) + 二 (nhị)Pinyinsān yuè èrHán Việttam nguyệt nhịCấu tạo三 + 月 + 二 · tam + nguyệt + nhị nghĩa thành phần: tam + nguyệt + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历三月二日。亦指上巳节。Tân Hoa Tự Điển 1.农历三月二日。亦指上巳节。