三月期 sān yuè qī · tam nguyệt kì Hán Việt: tam nguyệt kì · Pinyin: sān yuè qī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 月 (nguyệt) + 期 (kì)Pinyinsān yuè qīHán Việttam nguyệt kìCấu tạo三 + 月 + 期 · tam + nguyệt + kì nghĩa thành phần: tam + nguyệt + kì Nghĩa EngCihui trimester