三木武夫 sān mù wǔ fū · tam mộc võ phu Hán Việt: tam mộc võ phu · Pinyin: sān mù wǔ fū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 木 (mộc) + 武 (võ) + 夫 (phu)Pinyinsān mù wǔ fūHán Việttam mộc võ phuCấu tạo三 + 木 + 武 + 夫 · tam + mộc + võ + phu nghĩa thành phần: tam + mộc + võ + phu