三框欄

sān kuàng lán tam khuông lan

Hán Việt: tam khuông lan · Pinyin: sān kuàng lán

Tổng quan

bộ 匚 (bộ Khang Hy số 22)

Cấu tạo: (tam) + (khuông) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ 匚 (bộ Khang Hy số 22)

Eng

  • CC-CEDICT radical 匚[fang1] (Kangxi radical 22)
  • Cihui radical 匚 (Kangxi radical 22)